рыбачка

° рыб́ачка ж. 3*a
  • người phụ nữ đánh cá, người đàn bà đánh cá
  • (жена рыбака) vợ người đánh cá

рыбачка


 
(рыба'чка)
ж. 3*a
   người phụ nữ đánh cá, người đàn bà đánh cá
   (жена рыбака) vợ người đánh cá

рыбачка

рыбачка сущ. одуш. ж.р. ры-бач-ка 

Forms
ед.ч.мн.ч.
им.п.pыбaчкapыбaчки
род.п.pыбaчкиpыбaчeк
твор.п.pыбaчкoй, pыбaчкoюpыбaчкaми
вин.п.pыбaчкуpыбaчeк
дат.п.pыбaчкepыбaчкaм
предл.п.pыбaчкepыбaчкax

+ Thesaurus

Opposite gender formsрыбак

Hypernymsчеловек