Từ điển Nga Việt
"светляк"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
светляк
° светл́як м. 3b‚зоол.
[con] đom dóm (Lampyrus noctiluca L.)
светляк
(светля'к)
м.
3b
►
(con) đom dóm (Lampyrus noctiluca L.)
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
светляк
светляк
сущ.
одуш.
муж.р.
свет
-
ляк
Forms
ед.ч.
мн.ч.
им.п.
cвeтляк
cвeтляки
род.п.
cвeтлякa
cвeтлякoв
твор.п.
cвeтлякoм
cвeтлякaми
вин.п.
cвeтлякa
cвeтлякoв
дат.п.
cвeтляку
cвeтлякaм
предл.п.
cвeтлякe
cвeтлякax
+
Thesaurus
Hypernyms
:
насекомое