Từ điển Nga Việt
"скостить"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
скостить
СКОСТ
И
ТЬ
скощу, скостишь; скощённый
(-ён,
-ена);
сов., что
(прост.). Скинуть сколько-н. со счёта, убавить.
С. сто рублей. С, срок.
II
несов.
скащивать, -аю, -аешь,
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh