скромно
° скр́омно нареч.- [một cách] khiêm tốn, nhũn nhặn, khiêm nhường, khiêm nhượng; (просто) [một cách] giản dị, xuềnh xoàng
- жить ́очень ~ sống rất giản dị (đơn giản)
- ~ одев́аться ăn mặc giản dị (xuềnh xoàng)
скромно
(скро'мно) нареч. ► (một cách) khiêm tốn, nhũn nhặn, khiêm nhường, khiêm nhượng; (просто) (một cách) giản dị, xuềnh xoàng
• жить о'чень ~ sống rất giản dị (đơn giản) • ~ одева'ться ăn mặc giản dị (xuềnh xoàng)