смело

° см́ело нареч.
  • [một cách] can đảm, bạo dạn, gan dạ, táo bạo; (без колебаний, сомнений) [một cách] không chút ngập ngừng, không do dự
    • ~ моѓу сказ́ать, что... tôi có thể nói chắc chắn rằng..., tôi có thể mạnh dạn nói rằng...
    • ~ сќазано! bạo miệng quá!, bạo phổi quá!

смело


 
(сме'ло)
нареч.
   (một cách) can đảm, bạo dạn, gan dạ, táo bạo; (без колебаний, сомнений) (một cách) không chút ngập ngừng, không do dự
    • ~ могу' сказа'ть, что… tôi có thể nói chắc chắn rằng…, tôi có thể mạnh dạn nói rằng…
    • ~ ска'зано! bạo miệng quá!, bạo phổi quá!