смыкание
смыкание
(Kỹ thuật)
(смыка'ние) ► sự khép kín; sự đóng chặt; sự tiếp hợp
(Y học)
(смыка'ние) ► (sự) đóng lại, khép lại
• патологи'ческое ~ челюстей (sự) trít hàm, khít hàm
смыкание
(смыкa'ние) ► sự khép kín; sự đóng chặt; sự tiếp hợp
смыкание
► sự đóng chặt, sự khép chặt, sự nhắm (mắt)
• рефлекторный смыкание — sự khép mi do phản xạ, phản xạ đóng mi mắt
• смыкание Челюстей — sự đóng hàm
смыкание
► động tác khép, chỗ khép