Từ điển Nga Việt
"снеток"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
снеток
° снет́ок м. 3*b
(рыба) con cá dưa chuột
снеток
(снето'к)
м.
3*b
►
(рыба) con cá dưa chuột
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
снеток
СНЕТ
О
К
-тка, м. Небольшая озёрная рыбка сем, корюшковых. Щи со снетками. п прил.
снетковый,
-ая, -ое и
снеточный,
-ая, -ое.
снеток
сущ.
неодуш.
муж.р.
сне
-
ток
Forms
ед.ч.
мн.ч.
им.п.
cнeтoк
cнeтки
род.п.
cнeткa
cнeткoв
твор.п.
cнeткoм
cнeткaми
вин.п.
cнeтoк
cнeтки
дат.п.
cнeтку
cнeткaм
предл.п.
cнeткe
cнeткax
+
Thesaurus
Diminutives
:
снеточек
Hypernyms
:
рыба