спертый

° спёртый прил. разг.
  • ngột ngạt, khó thở, nặng nề
    • здесь ́очень ~ в́оздух ở đây không khí thật là khó thở (ngột ngạt nặng nề)

спертый


 
(спёртый)
прил. разг.
   ngột ngạt, khó thở, nặng nề
    • здесь о'чень ~ во'здух ở đây không khí thật là khó thở (ngột ngạt nặng nề)