специально
° специ́ально нареч.- [một cách] chuyên môn, đặc biệt, riêng, chuyên
- заним́аться ч́ем-л. ~ chuyên trách việc gì, nghiên cứu đạc biệt cái gì, chuyên [môn] nghiên cứu cái gì
- разг. (намеренно) [một cách] cố ý, cố tình, đặc biệt
- ~ для вас đặc biệt để cho chị, chỉ để dành riêng cho anh
- я пришёл ~ для тоѓо, чт́обы ув́идеть вас tôi đến chỉ để được gặp anh
специально
(специа'льно) нареч. ► (một cách) chuyên môn, đặc biệt, riêng, chuyên
• занима'ться че'м-л. ~ chuyên trách việc gì, nghiên cứu đạc biệt cái gì, chuyên (môn) nghiên cứu cái gì ► разг. (намеренно) (một cách) cố ý, cố tình, đặc biệt
• ~ для вас đặc biệt để cho chị, chỉ để dành riêng cho anh • я пришёл ~ для того', что'бы уви'деть вас tôi đến chỉ để được gặp anh