Từ điển Nga Việt
"степняк"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
степняк
СТЕПН
Я
К
-а,
м.
1. Степная выносливая лошадь или иное степное животное. 2. Житель степной местности. II
ж.
степнячка, -и (ко 2 знач.).
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh