Từ điển Nga Việt
"стилет"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
стилет
стилет
►
dao găm nhỏ
стилет
►
gai
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
стилет
СТИЛ
Е
Т
-а,
м.
Небольшой кинжал с тонким трёхгранным клинком.