существо
° существ|́о I с. 1b- (сущность) thực chất, bản chất, bản thể, nội dung cơ bản
- ~ д́ела thực chất của sự việc
- ~ вопр́оса thực chất của vấn đề
- по ~́у [говор́я] в знач. вводн. сл. thực ra, thật ra, thực tế thì, nói đúng ra, của đáng tội
° существ|́о II с. 1b
- (живое) sinh vật, người, vật
- люб́имое ~ người yêu
- ч́увствовать всем сво́им ~м cảm thấy sâu sắc
существо
(существ|о' I) с. 1b ► (сущность) thực chất, bản chất, bản thể, nội dung cơ bản
• ~ де'ла thực chất của sự việc • ~ вопро'са thực chất của vấn đề • по ~у' (говоря') в знач. вводн. сл. thực ra, thật ra, thực tế thì, nói đúng ra, của đáng tội
(существ|о' II) с. 1b ► (живое) sinh vật, người, vật
• люби'мое ~ người yêu • чу'вствовать всем свои'м ~м cảm thấy sâu sắc (Y học)
(существо') ► chất, thực chất, bản chất, sinh vật, người
существо
► bản chất, thể chất
• живое существо — sinh vật
• органическая существо — thể hữu cơ