Từ điển Nga Việt
"трусиха"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
трусиха
° трус́иха ж. 3a
разг. người đàn bà nhát gan, cô gái nhút nhát, kẻ hèn nhát, kẻ ươn hèn
трусиха
(труси'ха)
ж.
3a
►
разг.
người đàn bà nhát gan, cô gái nhút nhát, kẻ hèn nhát, kẻ ươn hèn
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
трусиха
трусиха
сущ.
одуш.
ж.р.
тру
-
си
-
ха
Forms
ед.ч.
мн.ч.
им.п.
тpуcиxa
тpуcиxи
род.п.
тpуcиxи
тpуcиx
твор.п.
тpуcиxoй
,
тpуcиxoю
тpуcиxaми
вин.п.
тpуcиxу
тpуcиx
дат.п.
тpуcиxe
тpуcиxaм
предл.п.
тpуcиxe
тpуcиxax
+
Thesaurus
Opposite gender forms
:
трус
Hypernyms
:
человек