трусиха

° трус́иха ж. 3a
  • разг. người đàn bà nhát gan, cô gái nhút nhát, kẻ hèn nhát, kẻ ươn hèn

трусиха


 
(труси'ха)
ж. 3a
   разг. người đàn bà nhát gan, cô gái nhút nhát, kẻ hèn nhát, kẻ ươn hèn

трусиха

трусиха сущ. одуш. ж.р. тру-си-ха 

Forms
ед.ч.мн.ч.
им.п.тpуcиxaтpуcиxи
род.п.тpуcиxитpуcиx
твор.п.тpуcиxoй, тpуcиxoютpуcиxaми
вин.п.тpуcиxутpуcиx
дат.п.тpуcиxeтpуcиxaм
предл.п.тpуcиxeтpуcиxax

+ Thesaurus

Opposite gender formsтрус

Hypernymsчеловек