Từ điển Nga Việt
"уикэнд"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
уикэнд
° уиќэнд м.
[lúc, cuộc] nghỉ ngơi cuối tuần, vui chơi cuối tuần
уикэнд
(уикэ'нд)
м.
►
(lúc, cuộc) nghỉ ngơi cuối tuần, vui chơi cuối tuần
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
уикэнд
уикэнд
сущ.
неодуш.
муж.р.
у
-
и
-
кэнд
Forms
ед.ч.
мн.ч.
им.п.
уикэнд
уикэнды
род.п.
уикэндa
уикэндoв
твор.п.
уикэндoм
уикэндaми
вин.п.
уикэнд
уикэнды
дат.п.
уикэнду
уикэндaм
предл.п.
уикэндe
уикэндax
+
Thesaurus
Hypernyms
:
человек