упрек

° упрёк м. 3a
  • [sự, lời] trách móc, trách cứ, quở trách, chê trách, trách mắng, quở mắng
    • с ~ом có vẻ trách móc
    • бр́осить ~ ком́у-л. quở trách (trách móc, trách cứ) ai
    • осып́ать коѓо-л. ~ами quở trách ai dữ dội, quở mắng ai như tát nước vào mặt, quở mắng té tát ai
    • ст́авить чт́о-л. в ~ ком́у-л. trách móc (chê trách) ai về việc gì

упрек


 
(упрёк)
м. 3a
   (sự, lời) trách móc, trách cứ, quở trách, chê trách, trách mắng, quở mắng
    • с ~ом có vẻ trách móc
    • бро'сить ~ кому'-л. quở trách (trách móc, trách cứ) ai
    • осыпа'ть кого'-л. ~ами quở trách ai dữ dội, quở mắng ai như tát nước vào mặt, quở mắng té tát ai
    • ста'вить что'-л. в ~ кому'-л. trách móc (chê trách) ai về việc gì