уставлять
° уставл́ять несов. 1“сов. уст́авить- разг. (В) (размещать) xếp đặt, sắp xếp, bày biện, xếp, đặt, bày
- (занимать целиком) làm choán hết, làm chiếm hết, xếp chật hết
- уст́авить [всю] п́олку кн́игами xếp sách chật cả giá
- разг. (устремлять) hướng, nhằm, chĩa, chỉ
- уст́авить глаз́а на коѓо-л. nhìn chằm chằm (chăm chắm, chăm chăm, chằm chặp, chòng chọc, trừng trừng) ai, dán mắt vào ai
уставлять
(уставля'ть) несов. 1 ► разг. (В) (размещать) xếp đặt, sắp xếp, bày biện, xếp, đặt, bày
► (занимать целиком) làm choán hết, làm chiếm hết, xếp chật hết
• уста'вить (всю) по'лку кни'гами xếp sách chật cả giá ► разг. (устремлять) hướng, nhằm, chĩa, chỉ
• уста'вить глаза' на кого'-л. nhìn chằm chằm (chăm chắm, chăm chăm, chằm chặp, chòng chọc, trừng trừng) ai, dán mắt vào ai