Từ điển Nga Việt
"чреда"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
чреда
ЧРЕД
А
-ы,
ж.
(устар. высок.). То же, что череда
1
.
Всему своя ч. Ч. дней. Ч. годов. Ч. облаков.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh