шаткий

° ш́атк|ий прил.
  • lung lay, rung rinh; chênh vênh, ọp ẹp; (о походке) lắc lư, lảo đảo, choệnh choạng
    • ~ая л́естница cái thang lung lay (rung rinh, ọp ẹp)
  • перен. (неосновательный) không vững, không vững chãi, không vững chắc; (непостоянный) dao động, ngả nghiêng, bấp bênh, không vững vàng, không ổn định
    • ~ д́овод lí lẽ không vững [chãi], luận cứ không vững [chắc]
    • ~ое полож́ение tình thế bấp bênh
    • ни ~о ни в́алко vô thưởng vô phạt, trung bình, nhì nhằng, tiềm tiệm, nhàng nhàng

шаткий


 
(ша'тк|ий)
прил.
   lung lay, rung rinh; chênh vênh, ọp ẹp; (о походке) lắc lư, lảo đảo, choệnh choạng
    • ~ая ле'стница cái thang lung lay (rung rinh, ọp ẹp)
   перен. (неосновательный) không vững, không vững chãi, không vững chắc; (непостоянный) dao động, ngả nghiêng, bấp bênh, không vững vàng, không ổn định
    • ~ до'вод lí lẽ không vững (chãi), luận cứ không vững (chắc)
    • ~ое положе'ние tình thế bấp bênh
    • ни ~о ни ва'лко vô thưởng vô phạt, trung bình, nhì nhằng, tiềm tiệm, nhàng nhàng
 (Kỹ thuật)
(ша'ткий)

   lung lay, rung, không bền vững

шаткий


 
(шa'ткий)

   lung lay, rung, không bền vững

шаткий

ШАТКИЙ , -ая. -ое; -ток, -тка и -тка, -тко. 1. Неустойчивый, шатающийся. Ш. стол. 2. перен. Ненадежный, непрочный. Шаткое положение. Шаткие доводы. * Ни шатко ни валко (разг.) - ни хорошо ни плохо, посредственно. || сущ. шаткость, -и, ж.

шаткий прил. шат-кий 

Позитивная форма
муж.р. ед.ч. жен.р. ед.ч. ср.р. ед.ч. мн.ч.
им.п. шaткий шaткaя шaткoe шaткиe
род.п. шaткoгo шaткoй шaткoгo шaткиx
твор.п. шaтким шaткoй, шaткoю шaтким шaткими
вин.п. неодуш. шaткий шaткую шaткoe шaткиe
вин.п. одуш. шaткoгo шaткиx
дат.п. шaткoму шaткoй шaткoму шaтким
предл.п. шaткoм шaткoй шaткoм шaткиx
Краткая форма
муж.ж. ед.ч. жен.р. ед.ч. ср.р. ед.ч. мн.ч.
шaтoк шaткa шaткo шaтки

+ Usage: Когда доводы шатки, позиция человека нередко становится жесткой.

+ Thesaurus

Synonymsвалкий нетвердый неустойчивый качкий зыбкий

Derivatives - adverbшатко

Derivatives - nounшаткость

Derivatives - verbшатать