шик
° шик м. 3a- разг. mã ngoài, mẽ ngoài, mã, mẽ; (роскошь) [sự, vẻ] sang trọng, lộng lẫy, bảnh bao, kẻnh, sộp, điển, bảnh, sang, xôm, bốp, nền; (ловкий приём) ngón, kiểu, mánh lới, mánh khóe
- с ~ом phô trương, khoe mẽ, khoe mã
- каќой ~! kẻnh quá!, bốp lắm!, sộp quá!, sang quá nhỉ!, bảnh làm sao!
шик
(шик) м. 3a ► разг. mã ngoài, mẽ ngoài, mã, mẽ; (роскошь) (sự, vẻ) sang trọng, lộng lẫy, bảnh bao, kẻnh, sộp, điển, bảnh, sang, xôm, bốp, nền; (ловкий приём) ngón, kiểu, mánh lới, mánh khóe
• с ~ом phô trương, khoe mẽ, khoe mã • како'й шик! kẻnh quá!, bốp lắm!, sộp quá!, sang quá nhỉ!, bảnh làm sao!