Từ điển Nga Việt
"эскулап"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
эскулап
ЭСКУЛАП
-а,л". (устар. и ирон.). Врач, лекарь [по имени бога врачевания в древне-римской мифологии].
Уездный э.
II
прил.
эскулапсжий,
-ая, ое.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh