яма
° ́ям|а ж. 1a- [cái] hố, hốc, lỗ; (ухаб.) ổ gà
- ́угольная ~ hố than
- рыть ~у đào hố (lỗ)
- (низинаб, впадина) chỗ đất trũng
- возд́ушная ~ hố không khí, ổ gà
- в́олчья ~ hố bẫy
- рыть ~у ком́у-л. đào hố đánh bẫi ai, định làm hại ai
яма
(я'м|а) ж. 1a ► (cái) hố, hốc, lỗ; (ухаб.) ổ gà
• у'гольная ~ hố than • рыть ~у đào hố (lỗ) ► (низинаб, впадина) chỗ đất trũng
• возду'шная ~ hố không khí, ổ gà • во'лчья ~ hố bẫy • рыть ~у кому'-л. đào hố đánh bẫi ai, định làm hại ai (Kỹ thuật)
(я'ма) ► vt. khoang (tàu)
► ổ gà, hố, hốc, vực, chỗ trũng
► vl. giếng
• возду'шная ~ hk. hố không khí, vực không khí • выгребна'я ~ hố nước bẩn • га'уссовская патенциа'льная ~ giếng thế năng Gauxơ • защи'тная ~ hố bảo vệ • известко'вая ~ bổ vôi • кочега'рная ~ hố tro • лите'йная ~ hố lắng • потенциа'льная ~ giếng thế năng • си'лосная ~ hố ủ chua thức ăn • смотрова'я ~ hố kiểm tra, hố quan sát, hố sửa chữa • твори'льная ~ hố vôi • то'почная ~ hầm đốt, buồng lò (tàu thuyền) • углевыжига'тельная ~ hố đốt than • углеприёмная ~ hố hứng than • у'гольная ~ hầm than, bunke than • шла'ковая ~ hố xỉ, hố chứa xỉ • экспоненциа'льная ~ giếng (thế năng) dạng hàm mũ • я'корная ~ khoang neo, hầm để neo • ~ для гаше'ния и'звести hố tôi vôi • ~ для смолы' hố dầu cốc (Y học)
(я'ма) ► hốc, hố
• междуно'жковая ~ -fossa interpeduncularis- hố giang cuống • подвздо'жная ~ -fossa iliaca- hố chậu • подвисо'чная ~ -fossa infratemporalis- hố dưới thái dương
яма
(я'ма) ► vt. khoang (tàu)
► ổ gà, hố, hốc, vực, chỗ trũng
► vl. giếng
• возду'шная яма —
hk. hố không khí, vực không khí
• выгребнa'я яма — hố nước bẩn
• гa'уссовская патенциa'льная яма — giếng thế năng Gauxơ
• защи'тная яма — hố bảo vệ
• известко'вая яма — bổ vôi
• кочегa'рная яма — hố tro
• лите'йная яма — hố lắng
• потенциa'льная яма — giếng thế năng
• си'лосная яма — hố ủ chua thức ăn
• смотровa'я яма — hố kiểm tra, hố quan sát, hố sửa chữa
• твори'льная яма — hố vôi
• то'почная яма — hầm đốt, buồng lò (tàu thuyền)
• углевыжигa'тельная яма — hố đốt than
• углеприёмная яма — hố hứng than
• у'гольная яма — hầm than, bunke than
• шлa'ковая яма — hố xỉ, hố chứa xỉ
• экспоненциa'льная яма — giếng (thế năng) dạng hàm mũ
• я'корная яма — khoang neo, hầm để neo
• яма для гаше'ния и'звести — hố tôi vôi
• яма для смолы' — hố dầu cốc
яма
► khung tàu; ổ gà, hố, hốc, vực, chỗ trũng, lỗ thùng; giếng
• противотанковая яма — hố chống xe tăng
• смотровая яма — hốc quan sát
• яма для сошника — (pb) lỗ móng càng pháo
яма
► hố hốc, ổ