Từ điển Nga Việt
"яр"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
яр
° яр м. 1a
(крутой берег) bờ dốc [đứng]
яр
(яр)
м.
1a
►
(крутой берег) bờ dốc (đứng)
(Kỹ thuật)
(яр)
►
bờ dốc đứng (sông)
яр
(яр)
►
bờ dốc đứng (sông)
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
яр
ЯР
-а, о яре, на (в) яру,
мн.
яры, -ов
и
яры, -ов,
м.
(обл.). 1. (на
яру).
Крутой берег, обрыв. 2. (в яру). Глуоокий заросший овраг.