ярый
° ́ярый прил.- (яростный) giận dữ, tức giận, dữ tợn, dữ dội, hung dữ, hằm hằm
- (страстно преданный чему-л.) nhiệt liệt, nồng nhiệt, sốt sắng, thiết tha, say mê
- ~ бол́ельщик người cổ vũ nhiệt liệt
- ~ стор́онник чеѓо-л. người ủng hộ nồng nhiệt
- (крайний в своём проявлении) cuồng nhiệt, điên cuồng
- ~ враг kẻ thù cuồng nhiệt (điên cuồng)
ярый
(я'рый) прил. ► (яростный) giận dữ, tức giận, dữ tợn, dữ dội, hung dữ, hằm hằm
► (страстно преданный чему-л.) nhiệt liệt, nồng nhiệt, sốt sắng, thiết tha, say mê
• ~ боле'льщик người cổ vũ nhiệt liệt • ~ сторо'нник чего'-л. người ủng hộ nồng nhiệt ► (крайний в своём проявлении) cuồng nhiệt, điên cuồng
• ~ враг kẻ thù cuồng nhiệt (điên cuồng)