агентура
° агент́ура ж. 1a- (разведывательная служба) [cơ quan] trinh sát, tình báo, thám báo
- собир. [những] trinh sát viên, tình báo viên; (вражеская) [bọn] mật thám, gián điệp, do thám; (ставленники) [bọn, bè lũ] tay sai
агентура
(агенту'ра) ж. 1a ► (разведывательная служба) (cơ quan) trinh sát, tình báo, thám báo
► собир. (những) trinh sát viên, tình báo viên; (вражеская) (bọn) mật thám, gián điệp, do thám; (ставленники) (bọn, bè lũ) tay sai
агентура
► [cơ quan] tình báo, [cơ quan] trinh sát; thám báo; tình báo viên, trinh sát viên; bọn gián điệp, bọn do thám, bọn tay sai
• тайная агентура — bọn mật vụ; trinh sát viên nằm vùng; tình báo viên bí mật