Từ điển Nga Việt
"амба"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
амба
А
МБА
нескл., ж. и в знач. сказ., кому
1 (прост.). Конец (в 5 знач.), капут.
А. приходит кому-н.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh