Từ điển Nga Việt
"амортизировать"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
амортизировать
амортизировать
(Kỹ thuật)
(амортизи'ровать)
►
giảm xóc, giảm chấn
►
khấu hao
амортизировать
(амортизи'ровать)
►
giảm xóc, giảm chấn
►
khấu hao
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
амортизировать
АМОРТИЗ
И
РОВАТЬ
-рую, -руешь; -а-нный; сов. и
нвсов; что.
Произвести (-водить) амортизацию.