Từ điển Nga Việt
"арап"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
арап
АР
А
П
-а, м.
1. Чернокожий, темнокожий человек, негр (стар.). 2. Плут, мошенник (устар. прост.). 4-
На арапа
(разг.) - плу-товски, путём обмана. 11
ж.
арапка,
-и
(к
1 знач.). II
прил.
арапский,
-ая, -ое.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh