Từ điển Nga Việt
"батя"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
батя
Б
А
ТЯ
-и,
м.
(прост.). 1. То же, что батюшка (в 1 и 2 знач.). 2. Православный священник, а также фамильярное обращение к нему. II
ласк.
батенька, -и,
м.
(по 1 знач. батюшка).
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh