Từ điển Nga Việt
"бездушие"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
бездушие
° безд́ушие с. 7a
(чёрствость) [sự] vô tình, khô khan, hững hờ; (жестокосердие) [sự] nhẫn tâm, tàn nhẫn, bất nhân
бездушие
(безду'шие)
с.
7a
►
(чёрствость) (sự) vô tình, khô khan, hững hờ; (жестокосердие) (sự) nhẫn tâm, tàn nhẫn, bất nhân
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh