бездушие

° безд́ушие с. 7a
  • (чёрствость) [sự] vô tình, khô khan, hững hờ; (жестокосердие) [sự] nhẫn tâm, tàn nhẫn, bất nhân

бездушие


 
(безду'шие)
с. 7a
   (чёрствость) (sự) vô tình, khô khan, hững hờ; (жестокосердие) (sự) nhẫn tâm, tàn nhẫn, bất nhân