безусловно

° безусл́овно
  • нареч. (безоговорочно) [một cách] không điều kiện, vô điều kiện; (абсолютно) [một cách] tuyệt đối, hoàn toàn; (непремено) [một cách] chắc chắn, nhất định
  • вводн. сл. dĩ nhiên, tất nhiên, hẳn thế
    • ~, он ч́естен dĩ nhiên là anh ấy ngay thật
    • он, ~, придёт nhất định anh ấy sẽ đến

безусловно


 
(безусло'вно)

   нареч. (безоговорочно) (một cách) không điều kiện, vô điều kiện; (абсолютно) (một cách) tuyệt đối, hoàn toàn; (непремено) (một cách) chắc chắn, nhất định
   вводн. сл. dĩ nhiên, tất nhiên, hẳn thế
    • безусловно, он че'стен dĩ nhiên là anh ấy ngay thật
    • он, безусловно, придёт nhất định anh ấy sẽ đến