Từ điển Nga Việt
"бесправие"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
бесправие
° беспр́авие с. 7a
[tình trạng] không có quyền, vô quyền
бесправие
(беспра'вие)
с.
7a
►
(tình trạng) không có quyền, vô quyền
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
бесправие
БЕСПР
А
ВИЕ
-я,
ср.
1. Отсутствие законности, беззаконие. 2. Бесправность, отсутствие прав у кого-н.
бесправие
сущ.
неодуш.
ср.р.
бесп
-
ра
-
ви
-
е
Forms
ед.ч.
мн.ч.
им.п.
бecпpaвиe
род.п.
бecпpaвия
твор.п.
бecпpaвиeм
вин.п.
бecпpaвиe
дат.п.
бecпpaвию
предл.п.
бecпpaвии
+
Thesaurus
Derivatives - adjective
:
бесправный