бесспорно

° бессп́орно нареч.
  • [một cách] không thể chối cãi được, không thể tranh cãi được, không thể phủ nhận được
  • в нач. вводн. сл. dĩ nhiên, tất nhiên, chắc chắn là, hiển nhiên là

бесспорно


 
(бесспо'рно)
нареч.
   (một cách) không thể chối cãi được, không thể tranh cãi được, không thể phủ nhận được
   в нач. вводн. сл. dĩ nhiên, tất nhiên, chắc chắn là, hiển nhiên là