Từ điển Nga Việt
"блестяще"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
блестяще
БЛЕСТ
Я
ЩЕ
-...
Первая часть сложных слов со знач.
блестящий (в 1 знач.), с блеском (в 1 знач.), напр.
блестяще-белый, блестяще-зелёный, блестяще-чёрный.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh