бойня
° б́ойня ж. 2*a- (массовое убийство) lò sát sinh, [sự, cuộc] tàn sát, thảm sát
- кров́авая ~ [cuộc] tàn sát đẫm máu
бойня
(бо'йня) ж. 2*a ► lò mổ, lò sát sinh
► (массовое убийство) lò sát sinh, (sự, cuộc) tàn sát, thảm sát
• крова'вая ~ (cuộc) tàn sát đẫm máu (Y học)
(бо'йня) ► lò mổ, lò sát sinh
бойня
► cuộc tàn sát, cuộc thảm sát
• кровавая бойня — cuộc tàn sát đẫm máu