братание

° брат́ание с. 7a
  • [sự] thân thiện, giao hữu, bắt tay thân thiện, kết nghĩa anh em

братание


 
(брата'ние)
с. 7a
   (sự) thân thiện, giao hữu, bắt tay thân thiện, kết nghĩa anh em