Từ điển Nga Việt
"братание"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
братание
° брат́ание с. 7a
[sự] thân thiện, giao hữu, bắt tay thân thiện, kết nghĩa anh em
братание
(брата'ние)
с.
7a
►
(sự) thân thiện, giao hữu, bắt tay thân thiện, kết nghĩa anh em
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh