вариант
° вари́ант м. 1a- (разновидность) phương án, biến thể, cách, lối; (разночтение) bản khác, dị bản; (в шахматах) [loạt] nước
- ~ про́екта phương án thiết kế
- здесь возм́ожны два ~а перев́ода ở đây có thể có hai cách dịch
вариант
(вариа'нт) м. 1a ► (разновидность) phương án, biến thể, cách, lối; (разночтение) bản khác, dị bản; (в шахматах) (loạt) nước
• ~ прое'кта phương án thiết kế • здесь возмо'жны два ~а перево'да ở đây có thể có hai cách dịch (Kỹ thuật)
(вариа'нт) ► phương án
• конкурентоспосо'бный ~ phương án so sánh • конструкти'вный ~ сооруже'ний phương án kết cấu của công trình • ~ к типово'му проекту phương án thiết kế điển hình • ~ по инжене'рному обору'дованию phương án thiết bị kĩ thuật
вариант
(вариa'нт) ► phương án
• конкурентоспосо'бный вариант — phương án so sánh
• конструкти'вный вариант сооруже'ний — phương án kết cấu của công trình
• вариант к типово'му проек’ту — phương án thiết kế điển hình
• вариант по инжене'рному обору'дованию — phương án thiết bị kĩ thuật
вариант
► phương án
(thiết kế chế tạo); biến thể; cách, lối
• береговой вариант авианосной системы всепогодной автоматической посадки самолетов — phương án trên bờ của máy bay tự động hạ cánh mọi thời tiết của tổ hợp tàu sân bay
• беспилотный вариант — phương án không người lái
• бесфорсажный вариант — phương án không tăng lực
• боевой вариант — phương án chiến đấu
• бомбардировочный вариант — phương án ném bom
• военно-транспортный вариант — phương án vận tải quân sự
• военный вариант — phương án quân sự
• вооруженный вариант — phương án vũ trang
• всепогодный вариант — phương án hoạt động mọi thời tiết
• истребительный вариант — phương án tiêm kích
• комбинированный вариант — phương án kết hợp
• маловысотный вариант — phương án tầm thấp
• межконтинентальный вариант — phương án xuyên lục địa; loại vượt đại châu
• модифицированный вариант — phương án cải tiến
• морской вариант — phương án hàng hải, phương án đường biển
• неспасаемый вариант — phương án không thu hồi; phương án không cứu được
• нормальный вариант — phương án thông thường
• одноместный вариант — phương án một chỗ ngồi, loại một chỗ ngồi
• опытный вариант — phương án thí nghiệm
• палубный вариант — phương án trên boong
• противолодочный вариант — phương án chống tàu ngầm, phương án chống ngầm
• противорадиолокационный вариант — phương án chống rađa
• ракетоносный вариант — phương án mang tên lửa
• санитарный вариант — phương án [máy bay] cứu thương
• сверхзвуковой вариант — kiểu vượt âm
• серийный вариант — kiểu sản xuất hàng loạt, phương án sản xuất hàng loạt
• смешанный вариант — phương án hỗn hợp, biến thể hỗn hợp
• спасаемый вариант — phương án có thu hồi, phương án cứu vãn được
• сухопутный вариант — phương án trên bộ
• транзисторный вариант — phương án dùng bán dẫn
• тропический вариант — phương án nhiệt đới [hóa]
• усовершенствованный вариант — phương án cải tiến; phương án hoàn chỉnh
• учебно-боевой вариант — phương án huấn luyện - chiến đấu
• учебно-тренировочный вариант — phương án luyện tập
• учебный вариант — phương án huấn luyện; phương pháp học tập
• форсажный вариант — phương án vượt [sông]
• экономический вариант — phương án kinh tế, phương án tiết kiệm điện
• экспериментальный вариант — kiểu thí nghiệm
• вариант боевых действий — phương án tác chiến
• вариант бомбовой загрузки [нагрузки] — phương án chỏ bom
• вариант вооружения — phương án trang bị vũ khí, phương án vũ trang
• вариант “люкс” — loại nhất, loại ngoại hạng
• вариант многократного применения — phương án sử dụng nhiều lần
• вариант с вертикальный взлетом и посадкой — phương án cất - hạ cánh thẳng đứng; loại cất - hạ cánh thẳng đứng
• вариант с изменяемой геометрией — loại cánh cụp – xòe
• вариант с колесным шасси — loại có bánh lốp
• вариант с поплавковым шасси — loại có càng phao nổi
• вариант с удлиненным фюзеляжем — phương án có thân kéo dài (máy bay)
• вариант самолета-поставщика помех — phương án máy bay gây nhiễu
• вариант самолета-топливозаправщика — phương án máy bay tiếp dầu
• вариант стоящий на вооружении — phương án có trong trang bị
• вариант танка — phương án xe tăng, kiểu xe tăng
вариант
► thể biến dị, dạng biến dị, biến thể
• аллоферментный вариант — biến thể dị enzim
• фертильный вариант — thể biến dị hữu thụ
• электрофоретический вариант — thể biến dị điện di
• вариант ассоциации — thể biến dị quần hợp
• вариант плазмона — thể biến dị hệ gen ngoài nhân
• вариант формации — thể biến dị quần hệ
вариант
► biến thể