Từ điển Nga Việt
"везение"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
везение
° вез́ение с. 7a‚разг.
vận may, vận đỏ, số may, số đỏ
везение
(везе'ние)
с.
7a
►
vận may, vận đỏ, số may, số đỏ
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
везение
ВЕЗ
Е
НИЕ
-я,
ср.
(разг.). Удача, состояние, при к-ром везёт
2
. Во
всём ему сопутствует в.