Từ điển Nga Việt
"везучий"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
везучий
ВЕЗ
У
ЧИЙ
-ая, -ее; -уч (разг.). Такой, которому постоянно везёт
2
, удачливый. II
сущ.
везучесть, -и,
ж.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh