Từ điển Nga Việt
"великолепно"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
великолепно
° великол́епно нареч.
:
~! tuyệt!, tuyệt diệu! tuyệt trần! tuyệt vời!
великолепно
(великоле'пно)
нареч.
►
Dịch trong cụm từ:
• великолепно! tuyệt!, tuyệt diệu! tuyệt trần! tuyệt vời!
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh