Từ điển Nga Việt
"веточка"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
веточка
веточка
(Y học)
(вето'чка)
►
nhánh
веточка
►
cành nhỏ, nhánh nhỏ, chẽ
• боковая веточка
— nhánh bên (huệ biển)
• десневая веточка
— nhánh lợi
• зубная веточка
— nhánh răng
• межъальвеолярная веточка
— nhánh gian phế nang
• носовая веточка
— nhánh mũi
• периодонтальная веточка
— nhánh bao răng
• веточка второго порядка
— nhánh bậc hai
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh