вечно
° в́ечно нареч.- mãi, mãi mãi, đời đời, vĩnh viễn
- разг. (постоянно) luôn, luôn luôn
- он́и ~ сс́орятся họ luôn luôn giận nhau
- он ~ оп́аздывает anh ấy đến chậm luôn
вечно
(ве'чно) нареч. ► mãi, mãi mãi, đời đời, vĩnh viễn
► разг. (постоянно) luôn, luôn luôn
• они' ~ ссо'рятся họ luôn luôn giận nhau • он ~ опа'здывает anh ấy đến chậm luôn