Từ điển Nga Việt
"висение"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
висение
висение
►
sự treo, chế độ treo; sự bay treo
• автоматические стабилизируемое висение — sự treo tự động ổn định
• висение без автоматической стабилизации — treo không tự động ổn định
• висение на месте — bay treo tại chỗ
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh