Từ điển Nga Việt
"вишневый"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
вишневый
° вишнёвый прил.
[thuộc về] anh đào; (из вишни) [bằng] anh đào
(о цвете) đỏ thẫm, màu huyết dụ
вишневый
(вишнёвый)
прил.
►
(thuộc về) anh đào; (из вишни) (bằng) anh đào
►
(о цвете) đỏ thẫm, màu huyết dụ
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh