вкусно

° вќусно нареч.
  • [một cách] ngon, ngon lành
    • ~ гот́овить nấu ăn ngon
    • ~ по́есть ăn ngon, ăn ngon lành

вкусно


 
(вку'сно)
нареч.
   (một cách) ngon, ngon lành
    • ~ гото'вить nấu ăn ngon
    • ~ пое'сть ăn ngon, ăn ngon lành