Từ điển Nga Việt
"вкусно"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
вкусно
° вќусно нареч.
[một cách] ngon, ngon lành
~ гот́овить nấu ăn ngon
~ по́есть ăn ngon, ăn ngon lành
вкусно
(вку'сно)
нареч.
►
(một cách) ngon, ngon lành
• ~ гото'вить nấu ăn ngon
• ~ пое'сть ăn ngon, ăn ngon lành
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh