Từ điển Nga Việt
"воспитанник"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
воспитанник
воспитанник
►
người được giáo dục; cựu học sinh, cựu sinh viên
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
воспитанник
ВОСП
И
ТАННИК
-а,
м.,
кого-чего.
Тот, кто воспитан, выучен кем-чем-н. или обучается где-н.
В. Московского университета. В. суворовского училища.
II
ж.
воспитанница, -ы.