Từ điển Nga Việt
"врачевать"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
врачевать
ВРАЧЕВ
А
ТЬ
-чую, -чуешь;
несов., кого-что
(устар.). Лечить, исцелять.
В. недуги.
II сое.
уврачевать,
-чую, -чуешь.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh