вставка
° вст́авка ж. 3*a- [sự] lắp vào, lồng vào, đặt vào
- (у плятья) miếng vá; (в текст) đoạn bổ sung, đoạn chêm vào, đoạn thêm vào
вставка
(вста'вка) ж. 3*a ► (sự) lắp vào, lồng vào, đặt vào
• ~ стёкол (sự) lắp kính ► (у плятья) miếng vá; (в текст) đoạn bổ sung, đoạn chêm vào, đoạn thêm vào
(Kỹ thuật)
(вста'вка) ► sự đặt vào; sự lắp vào, sự cắm vào; sự gắn vào
► miếng đệm, miếng lót, miếng vá
• измери'тельная ~ đầu cắm đo, miếng đo • пла'вкая ~ đ cầu chì, dây chảy • соедини'тельная ~ miếng nối • уголко'вая ~ miếng góc • ~ бло'ка sự vào bìa • ~разъёма đầu lắp, đầu cắm (Y học)
(вста'вка) ► mảnh vá, vật bịt
• зубны'е ~и mảnh vá răng, mảh bịt răng
вставка
(встa'вка) ► sự đặt vào;sự lắp vào,sự cắm vào;sự gắn vào
► miếng đệm,miếng lót,miếng vá
• измери'тельная вставка — đầu cắm đo,miếng đo
• плa'вкая вставка —
đ. cầu chì,dây chảy
• соедини'тельная вставка — miếng nối
• уголко'вая вставка — miếng góc
• вставка бло'ка — sự vào bìa
• вставкаразъёма — đầu lắp, đầu cắm
вставка
► sự gắn, sự lắp; mảnh ghép; đoạn thêm
вставка
► hiện tượng chèn âm