Từ điển Nga Việt
"выкушать"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
выкушать
В
Ы
КУШАТЬ
-аю, -аешь; -анный; сов.,
что
(устар.). В почтительной речи: выпить, попробовать питьё.
В. чашечку кофе. Выкушайте чайку. В. кваску.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh