Từ điển Nga Việt
"вымоина"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
вымоина
вымоина
(Kỹ thuật)
(вы'моина)
►
hố, hõm; rãnh, rãnh xói
вымоина
(вы'моина)
►
hố, hõm; rãnh, rãnh xói
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
вымоина
В
Ы
МОИНА
-ы,
ж.
Рытвина, яма, размытая водой.