Từ điển Nga Việt
"выпростать"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
выпростать
В
Ы
ПРОСТАТЬ
-аю, -аешь; -анный; сов.,
что
(прост.). Вынув из-под чего-н., освободить.
В. руки из-под одеяла.
II
несов.
выпрастывать,
-аю, -аешь.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh